RECAP: Xu Hướng Tăng Trưởng Thương Mại Điện Tử Thời Covid

Posted by
                   
Buổi event ngoài việc cùng nhau phân tích xu hướng tăng trưởng ecommerce, thảo luận đối chiếu khảo sát với thông tin thực tế từ các thành viên còn phân tích case tăng trưởng của hai ví điện tử Momo và VnPay.

Thành phần tham dự khá đa dạng, tương đối đủ hệ sinh thái ecommerce từ các sàn như Lazada, Shopee đến chuỗi như Tgdd, Central group, food delivery Baemin, cầm đồ 4.0 F88. Có cả các startup cashback Catback, Fiona, blockchain và các bạn mảng nông sản như: Foodmap, Nấm xanh, Thực phẩm sạch và cả social media – Tiktok,…

Từ khảo sát QnMe và chia sẻ từ các thành viên:
1. Top những phẩm được mua sắm phổ biến trong thời gian dịch bệnh Covid-19 bao gồm:
  • Thời trang (63%), mỹ phẩm (38%), đồ ăn (33%), điện thoại/máy tính (31%).
**Vì sao trong mùa dịch Covid-19, khách hàng ở nhà nhưng lại mua sắm quần áo và mỹ phẩm nhiều hơn?
  • Các sản phẩm, chu trình chăm sóc da tại nhà được quan tâm hơn. Đặc biệt là các sản phẩm sử dụng trong phòng tắm.
  • Trong nửa thời gian đầu năm, hầu hết các cửa hàng quần áo đều đóng cửa, và giai đoạn sau khách hàng vẫn hạn chế ra ngoài nên họ bắt đầu tìm hiểu các sản phẩm online nhiều hơn. Chính vì vậy, các cửa hàng quần áo đã đẩy mạnh hoạt động online: live stream nhiều hơn, giảm giá sản phẩm, và chú trọng review tốt về sản phẩm.
  • Đối với phân khúc các sản phẩm về điện thoại/máy tính/laptop, vì khách hàng ở nhiều hơn và có nhu cầu làm việc tại nhà nhiều nên họ mua sắm các thiết bị điện tử để phục vụ nhu cầu.
2. Về chi tiêu:
50% khách hàng chi tiêu ít hơn 500,000VNĐ/ tháng cho TMĐT, 20% chi tiêu hơn 1,000,000VND/ tháng cho TMĐT (thu nhập trung bình 7,000,000VND – 15,000,000VND)
  • Chi tiêu cho TMĐT khá thấp
  • Giá của một số cửa hàng trên các sàn TMĐT bị độn lên rồi giảm xuống vào dịp sale (9/9, 11/11)
3. Lý do nào để khách hàng tăng nhu cầu mua sắm?
  • Giá cả: Khách hàng, đặc biệt là khách hàng trẻ thường xuyên so sánh giá giữa các sàn TMĐT để tìm ra sản phẩm chất lượng với giá tốt nhất. Vì vậy, các chương trình “sale sập sàn” kích thích khách hàng mua sắm nhiều bởi họ không còn đắn đo về giá cả.
  • Cải tiến sản phẩm tốt hơn, tạo niềm tin tốt hơn: Các sàn TMĐT nên ưu tiên những sản phẩm được người tiêu dùng ưa chuộng, cung cấp bởi những nhà phân phối chính hãng, đáng tin cậy. Và điều quan trọng, các sàn TMĐT cố gắng tạo lòng tin với khách hàng bằng cách show thông tin về chất lượng sản phẩm (thông tin, review, recommend…)
  • Logistic: Vận chuyển hàng hoá đến khách hàng trong thời gian ngắn. Tiết kiệm thời gian tốt nhất cho khách hàng.
Tóm lại: Để tăng deal không phụ thuộc quá nhiều vào thu nhập, mà nằm ở chất lượng và trải nghiệm. Trải nghiệm khách hàng tốt hơn, tạo niềm tin tốt hơn (cung cấp thông tin sản phẩm, review…) thì khách hàng sẽ mua nhiều hơn.
4. Địa điểm nhận hàng:
Tỷ lệ nhận hàng tại nhà tăng vì mọi người ở nhà nhiều hơn (66%), Nhận hàng tại văn phòng (52%), Nhận hàng tại nhà bạn/bà con/hàng xóm (10%)
  • Hiện nay có một mô hình giao hàng đến tiệm tạp hoá (station). Tiệm tạp hoá gần nhà có chức năng nhận hàng và giữ hàng hoá hộ.
  • Một số nước phát triển đã áp dụng mô hình tủ khoá thông minh dành cho các khách hàng bận rộn. Shipper giao hàng đến các tủ khoá thông minh này, khách hàng đến các tủ gần nơi sinh sống, quét mã QR code để nhận hàng. Thường triển khai ở chung cư hoặc dưới các toà nhà lớn.
  • “Buy online pick-up in store” đã được áp dụng từ lâu, là một mô hình khá tối ưu. Nhưng không thích hợp với các loại hàng hóa, thực phẩm tươi sống.
5. Động cơ mua sắm:
Đa dạng sản phẩm (59%), Giá tốt (57%), Khuyến mãi mạnh (47%)
  • Đa dạng sản phẩm: Trong lĩnh vực sách, có nhiều tựa đề sách không tìm thấy ở các nhà sách, cửa hàng, chỉ có thể đặt mua online (Tiki, Amazon…)
6. Product review có gì đáng chú ý?
  • Sau khi so sánh giá, khách hàng sẽ đi sâu vào phần product review. Nhưng liệu các review trên các sàn TMĐT có thật sự đến từ khách hàng hay đến từ “các member chuyên đi review kiếm tiền”. Vậy làm sao để giải quyết được vấn đề này?
  • Một đề xuất khác, từ case Taobao, giá trị đơn hàng sẽ được quy đổi thành sao (sao bạc, sao vàng, sao kim cương…). Mua sắm càng cao thì thứ hạng của user càng cao, những review đến từ tài khoản có sao kim cương sẽ giá trị hơn những tài khoản sao bạc, đồng.
  • Đây là một cách rất hay, nhưng cheat vẫn có thể xảy ra, ví dụ như case Amazon: người review được tặng sản phẩm, họ sở hữu đa dạng loại sản phẩm, đạt chỉ tiêu để review.
7. Vì sao người mua hàng không hài lòng?
50% liên quan đến chất lượng sản phẩm, còn lại là customer support, chi phí giao hàng, thời gian giao hàng…
  • Chất lượng sản phẩm: Các sàn TMĐT nên khắt khe hơn trong việc tuyển chọn các bên bán hàng
  • Chính sách Return (đổi/trả sản phẩm): trả hàng dễ dàng. Case Amazon: khách hàng không hài lòng sản phẩm, bấm return trên app, sau đó in giấy xác nhận Return và dán lên hàng hóa, sẽ có shipper đến pick up hàng về kho. Case Shopee: Shopee mall cũng có chính sách đổi trả hàng trong 7 ngày.
  • Mặt hàng thời trang có tỷ lệ đổi trả cao (vì nhiều lý do: màu sắc, kiểu dáng, size…)
==> Tóm lại: Chất lượng sản phẩm phải đi kèm với dịch vụ Return
8. Các kênh mua hàng online phổ biến:
Shopee (75%), Lazada (69%), Tiki (56%), Facebook (45%), Sendo (42%), Thế giới di động (20%), Điện máy xanh (16%).
Vì sao các kênh này lại phổ biến?
Shopee:
  • Giá rẻ, đa dạng sản phẩm, tập trung vào chính sách freeship (freeship tất cả mọi giá) thay vì “đốt tiền” vào quảng cáo.
  • Seller ở Shopee được khuyến khích tăng trưởng nhiều, được chiết khấu và miễn giảm nhiều phí. Seller tham gia vào sàn Shopee dễ dàng hơn.
  • Có nhiều game thú vị, vui vẻ giúp thu hút khách hàng.
Khi research sâu hơn khi nhắc đến các sàn TMĐT thì mọi người nghĩ gì?
  • Tiki: premium và chất lượng
  • Shopee:Đa dạng, giá tốt, thông tin, fun
Chính sách của các sàn TMĐT khác nhau:
  • Shopee: tập trung vào seller, đề ra các chính sách làm sao để seller bán hàng tốt nhất
  • Tiki: tập trung khách hàng, làm sao để khách hàng mua hàng tốt nhất
  • Lazada: chăm sóc seller tốt
9. Phân tích các đơn vị khác với TMĐT phát triển nhanh trong thời gian vừa qua?
Momo:
– Merchants nhiều
– Xây dựng hệ sinh thái
– Không thu phí
– Có bộ phận chuyên đi trải nghiệm khách hàng, để tìm ra insight khách hàng
VNPay:
– Kết nối với nhiều ngân hàng lớn (Vietcombank, Agribank…)
– Khách hàng: Mua sắm ở các chuỗi cửa hàng nếu sử dụng VNPay để thanh toán thì sẽ được giảm giá
– Không cần tải app, chỉ cần quét mã QR trực tiếp tại Internet Banking
10. Những mô hình này sinh lời như thế nào?
  • Thu tiền theo transaction, thu tiền trước của khách hàng, họ có một nguồn tiền mặt.
  • Khách hàng chính là những nhà đầu tư
  • Các ví điện tử sẽ dùng tiền đó chuyển vào ngân hàng, và lấy tiền đó để làm Marketing và các hoạt động khác.

Noted by Thach Thao

Leave a Reply

Your email address will not be published.